quật ngã

quật ngã

Võ sĩ Sumo đã dùng đòn hiểm để quật ngã đối thủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ngã xuống một cách mạnh mẽ, dứt khoát bằng một động tác vật, đẩy hoặc đánh: Hành động dùng lực đột ngột mạnh để khiến đối tượng (thường người) bị ngã hoặc đổ xuống.
    • (Nghĩa bóng) Đánh bại hoàn toàn, làm thất bại: Dùng để chỉ việc vượt qua hoặc hạ gục một đối thủ, trở ngại về tinh thần, tư tưởng hoặc trong một cuộc thi đấu, tranh luận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sumo đã dùng đòn hiểm để quật ngã đối thủ.
    • Cơn bão mạnh quật ngã hàng loạt cây cổ thụ trên đường.
    • Luận điểm sắc bén của anh ấy đã quật ngã hoàn toàn lập luận của đối phương trong cuộc tranh luận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quật ngã tinh thần": làm cho ai đó suy sụp, kiệt quệ về mặt tinh thần.

    • Những lời chỉ trích ác ý có thể quật ngã tinh thần của một người trẻ tuổi.
  • "bị quật ngã": ở trạng thái bị đánh bại, bị hạ gục.

    • Đội chủ nhà bất ngờ bị quật ngã bởi một đối thủ yếu hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Quật (động từ): đánh, giáng mạnh; vặn, bẻ mạnh.
    • Anh ta quật chiếc roi xuống đất.
  • Ngã (động từ): , đổ xuống.
    • Cậu trượt chân ngã trên sàn ướt.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh ngã: làm cho ngã bằng động tác đánh.
  • Vật ngã: làm cho ngã bằng kỹ thuật vật (thường trong thể thao).
  • Hạ gục: đánh cho ngã hoặc thua (dùng cả nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Đỡ: dùng lực hoặc vật thể để ngăn không cho ngã/đổ.
  • Nâng đỡ: giúp đỡ, hỗ trợ để đứng vững (nghĩa đen bóng).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Một đòn quật ngã: chỉ một hành động, biện pháp dứt khoát hiệu quả dẫn đến thất bại ngay lập tức của đối phương.
    • Bản cáo trạng đanh thép của công tố viên như một đòn quật ngã đối với bị cáo.