quật ngã
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ngã xuống một cách mạnh mẽ, dứt khoát bằng một động tác vật, đẩy hoặc đánh: Hành động dùng lực đột ngột và mạnh để khiến đối tượng (thường là người) bị ngã hoặc đổ xuống.
- (Nghĩa bóng) Đánh bại hoàn toàn, làm thất bại: Dùng để chỉ việc vượt qua hoặc hạ gục một đối thủ, trở ngại về tinh thần, tư tưởng hoặc trong một cuộc thi đấu, tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Võ sĩ Sumo đã dùng đòn hiểm để quật ngã đối thủ.
- Cơn bão mạnh quật ngã hàng loạt cây cổ thụ trên đường.
- Luận điểm sắc bén của anh ấy đã quật ngã hoàn toàn lập luận của đối phương trong cuộc tranh luận.
Các cách sử dụng nâng cao
"quật ngã tinh thần": làm cho ai đó suy sụp, kiệt quệ về mặt tinh thần.
- Những lời chỉ trích ác ý có thể quật ngã tinh thần của một người trẻ tuổi.
"bị quật ngã": ở trạng thái bị đánh bại, bị hạ gục.
- Đội chủ nhà bất ngờ bị quật ngã bởi một đối thủ yếu hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Quật (động từ): đánh, giáng mạnh; vặn, bẻ mạnh.
- Anh ta quật chiếc roi xuống đất.
- Ngã (động từ): té, đổ xuống.
- Cậu bé trượt chân ngã trên sàn ướt.
Từ đồng nghĩa
- Đánh ngã: làm cho ngã bằng động tác đánh.
- Vật ngã: làm cho ngã bằng kỹ thuật vật (thường trong thể thao).
- Hạ gục: đánh cho ngã hoặc thua (dùng cả nghĩa đen và bóng).
Từ trái nghĩa
- Đỡ: dùng lực hoặc vật thể để ngăn không cho ngã/đổ.
- Nâng đỡ: giúp đỡ, hỗ trợ để đứng vững (nghĩa đen và bóng).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Một đòn quật ngã: chỉ một hành động, biện pháp dứt khoát và hiệu quả dẫn đến thất bại ngay lập tức của đối phương.
- Bản cáo trạng đanh thép của công tố viên như một đòn quật ngã đối với bị cáo.